Đại học hàng hải và đại dương Hàn Quốc (립한국해양대학교) là trường đại học quốc gia duy nhất của Hàn Quốc chuyên sâu về hàng hải, đại dương, logistics và kỹ thuật biển. Trường được thành lập năm 1945 và tọa lạc tại thành phố Busan – trung tâm cảng biển lớn nhất Hàn Quốc và một trong những cảng biển nhộn nhịp nhất châu Á.
Với hơn 80 năm phát triển, KMOU đã trở thành cái nôi đào tạo thuyền trưởng, kỹ sư hàng hải, chuyên gia logistics và công nghệ biển cho Hàn Quốc và nhiều quốc gia trên thế giới. Cùng Vikogo tìm hiểu thêm về ngôi trường đại học quốc gia này nhé
Nội dung của bài viết
- 1 Giới thiệu chung về Đại học hàng hải và đại dương Hàn Quốc
- 2 Tổng quan về Đại học hàng hải và đại dương Hàn Quốc
- 3 Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
- 4 Chương trình đại học tại Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
- 5 Chương trình cao học tại Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
- 6 Ký túc xá tại Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
- 7 Kết luận
Giới thiệu chung về Đại học hàng hải và đại dương Hàn Quốc
Tên tiếng Hàn: 한국해양대학교
Tên tiếng Anh: Korea Maritime & Ocean University
Khẩu hiệu: ‘진리탐구•문화창조•인격도야’ – Theo đuổi chân lý, phát triển văn hóa, tu dưỡng nhân cách
Năm thành lập: 1945
Loại hình: Đại học công lập
Địa chỉ: 727 Taejong-ro, Yeongdo-Gu, Busan, Hàn Quốc
Website: www.kmou.ac.kr
Tổng quan về Đại học hàng hải và đại dương Hàn Quốc

Đại học hàng hải và đại dương Hàn Quốc đã có gần 80 năm hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu hàng hải – đại dương, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Hàn Quốc vươn lên trở thành một trong những quốc gia mạnh về biển. Trường được xây dựng và phát triển dưới sự dẫn dắt của Tiến sĩ Lee Si-Hyeong, người luôn tin rằng con đường phát triển quốc gia bền vững phải gắn liền với đại dương. Chính từ triết lý đó, KMOU không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo để hướng tới mục tiêu trở thành trường đại học đẳng cấp thế giới và dẫn đầu trong lĩnh vực hàng hải.
KMOU theo đuổi triết lý giáo dục lấy biển và đại dương làm trung tâm, với định hướng đào tạo ra những thế hệ nhân tài có thể đóng góp cho đất nước, xã hội và rộng hơn là cho sự phát triển của toàn nhân loại. Thông qua giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu, trường hướng tới vai trò là động lực thúc đẩy Hàn Quốc trở thành quốc gia dẫn đầu trong ngành công nghiệp hàng hải toàn cầu.
Bên cạnh đó, Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc cũng đang tích cực mở rộng tuyển sinh quốc tế, đặc biệt là tại Việt Nam. Trong năm 2023, trường đã cử đoàn công tác sang Thành phố Hồ Chí Minh để làm việc với Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM, giới thiệu chương trình liên kết 2+2 dành cho sinh viên Việt Nam. Đồng thời, đoàn đại diện KMOU cũng đến thăm Trung tâm Giáo dục Hàn Quốc tại TP.HCM nhằm tăng cường hoạt động quảng bá và thu hút sinh viên quốc tế.
Những điểm nổi bật của Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
Theo bảng xếp hạng EduRank, KMOU được đánh giá rất cao trong lĩnh vực kỹ thuật hàng hải. Trường hiện đứng thứ 4 tại Hàn Quốc, thứ 40 tại châu Á và thứ 133 trên thế giới về đào tạo chuyên ngành Kỹ thuật Hàng hải, khẳng định vị thế học thuật vững chắc trên bản đồ giáo dục toàn cầu.

Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
Học phí
| Phí nhập học | 100,000 KRW |
| Học phí | 5,200,000 KRW/năm |
| Phí giáo trình | 200,000 KRW/năm |
| Kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 |
| Thông tin khóa học | 10 tuần/ 1 kỳ |
| Phí ký túc xá | ~1,890,000 KRW đến 2,674,000 KRW |
| Phí bảo hiểm | 100,000 KRW |
Thông tin khóa học tiếng Hàn

| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| 09:00 ~ 09:50 | Nói tiếng Hàn | Nghe tiếng Hàn | Nói tiếng Hàn | Nghe tiếng Hàn | Từ vựng & ngữ pháp |
| 10:00 ~ 10:50 | |||||
| 11:00 ~ 11:50 | Đọc tiếng Hàn | Viết tiếng Hàn | Đọc tiếng Hàn | Viết tiếng Hàn | Luyện tập |
| 12:00 ~ 12:50 |
Chương trình đại học tại Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
Chuyên ngành:
| Đại học | Khoa | Chuyên ngành |
| Đại học Hàng Hải (Các ngành tự nhiên) | Khoa Tổng hợp Hàng Hải |
|
| Khoa Kỹ thuật Hệ thống Động cơ |
|
|
| Khoa Cảnh sát Hàng Hải |
|
|
| Khoa An ninh và Trí tuệ Nhân tạo Hàng Hải |
|
|
| Đại học tổng hợp Khoa học và Công nghệ Đại Dương (Các ngành tự nhiên) | Khoa Kỹ thuật hệ thống Hàng Hải đóng tàu |
|
| Khoa Kỹ thuật Hàng Hải | ||
| Khoa Kỹ thuật tài nguyên năng lượng | ||
| Khoa Kiến trúc không gian Hàng Hải |
|
|
| Khoa tổng hợp Khoa học Đại Dương |
|
|
| Khoa thể thao biển | ||
| Khoa Cơ khí |
|
|
| Khoa Kỹ thuật Thông tin Điện tử và Điện cơ |
|
|
| Khoa Kỹ thuật trí tuệ nhân tạo |
|
|
| Khoa Kỹ thuật hệ thống hậu cần | ||
| Khoa Kỹ thuật môi trường | ||
| Khoa Kỹ thuật xây dựng | ||
| Khoa Kỹ thuật Tổng hợp vật liệu tiên tiến Hàng Hải | ||
| Đại học Khoa học Xã hội Nhân văn Đại Dương
(Các ngành xã hội và nhân văn) |
Khoa Kinh doanh vận tải biển |
|
| Khoa kinh tế mậu dịch Quốc tế |
|
|
| Khoa Tư pháp Hàng hải |
|
|
| Khoa Quan hệ quốc tế | ||
| Khoa hành chính biển | ||
| Khoa Văn học Anh Hàng hải | ||
| Khoa Đông Á | ||
Học phí:
Phí xét tuyển: 54,000 KRW
| Đại học | Học phí/ kỳ |
| Đại học Hàng hải(Các ngành kỹ thuật) | 2,248,000 KRW |
| Đại học tổng hợp Khoa học và Công nghệ Đại dương(Các ngành kỹ thuật) | 2,248,000 KRW |
| Đại học tổng hợp Khoa học và Công nghệ Đại dương(Các chuyên ngành khoa học và ngành nghệ thuật/ thể chất) | 2,147,000 KRW |
| Đại học khoa học xã hội nhân văn Đại dương
(Các chuyên ngành xã hội và nhân văn) |
1,792,000 KRW |
Học bổng
| Phân loại | Tên học bổng của trường | Tiêu chuẩn xét học bổng | Số tiền học bổng | |
| Tân sinh viên
(Học kỳ nhập học) |
Học bổng nhập học A | TOPIK cấp 4~6 hoặc TOEFL iBT 80 ~ 100 điểm trở lên hoặc IELTS 6.0 ~ 7.0 điểm trở lên | 40% ~ 100% học phí | |
| Học bổng nhập học B | Tân sinh viên đã đạt TOPIK 3 trở lên, đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên của khóa học tiếng Hàn của trường và được Viện trưởng Viện Giao lưu quốc tế giới thiệu | 20% học phí | ||
| Sinh viên đang theo học | Học bổng du học sinh nước ngoài | [Tiêu chuẩn chung]
|
[Tiêu chuẩn kết quả học tập]
Đạt điểm trung bình từ 2.0 ~ 3.8 trở lên ở kỳ học trước |
40% ~ 100% học phí |
Chương trình cao học tại Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc

Chuyên ngành
| Phân loại | Khoa | Chuyên ngành |
| Các ngành kỹ thuật |
Khoa Chính sách Hàng Hải |
|
Khoa Kỹ thuật hệ thống động cơ |
|
|
Khoa Hàng Hải |
|
|
Khoa Kỹ thuật động cơ |
|
|
Khoa Cảnh sát Hàng Hải |
|
|
Khoa vận hành trạm Hải Dương |
Vận hành trạm xa bờ | |
Khoa Cơ khí |
Chuyên ngành Cơ khí | |
Khoa Kỹ thuật hệ thống Hàng Hải và Đóng tàu |
Chuyên ngành hệ thống Hàng Hải và Đóng tàu | |
Khoa Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông |
Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông | |
Khoa Kỹ thuật Hàng Hải |
Kỹ thuật Hàng Hải | |
Khoa Kỹ thuật Tài nguyên Năng lượng Biển |
|
|
Khoa Hệ thống Logistics |
Hệ thống Logistics | |
Khoa Kỹ thuật Điều khiển và Thiết bị |
Chuyên ngành liên kết Kỹ thuật Thiết bị Điều khiển IT | |
Khoa Kỹ thuật Vật liệu và Thiết bị Đóng tàu |
Kỹ thuật Vật liệu | |
Khoa Kỹ thuật Điện lạnh và Điều hòa không khí |
Kỹ thuật Điện lạnh và Điều hòa không khí | |
Khoa Kỹ thuật điện cơ điện tử |
Kỹ thuật điện cơ điện tử | |
Khoa Kỹ thuật vô tuyến |
Kỹ thuật vô tuyến | |
Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường |
|
|
Khoa Kỹ thuật Máy tính |
Máy tính và Kỹ thuật Thông tin | |
Khoa Kỹ thuật bán dẫn Nano |
Kỹ thuật bán dẫn Nano | |
Khoa Kỹ thuật Kiến trúc Đại dương |
|
|
Khoa Liên kết tổng hợp nội dung Đại dương |
Liên kết thiết kế đô thị Đại dương
Hệ thống Logistics |
|
Khoa Kỹ thuật IT Hàng Hải |
|
|
Khoa Liên kết quản lý tàu thủy mũi nhọn |
|
|
| Các ngành Khoa học tự nhiên | Khoa Thông tin Dữ liệu | Thông tin dữ liệu |
| Khoa Môi trường sinh vật biển |
|
|
| Khoa liên kết Nội dung Biển | Khoa học Đời sống Biển | |
| Các ngành Xã hội nhân văn | Khoa Quản trị kinh doanh vận tải biển | Kinh doanh vận tải biển |
| Khoa Luật Hàng Hải |
|
|
| Khoa Thương mại |
|
|
| Khoa Ngôn ngữ và Văn học Anh |
|
|
| Khoa Chính sách Công |
|
|
| Khoa Văn hóa Khu vực Quốc tế |
|
|
| Khoa Liên kết Nội dung Đại dương | Chuyên ngành liên kết Nội dung văn hóa Đại dương | |
| Các ngành Giáo dục thể chất và nghệ thuật | Khoa Tổng hợp Thể thao |
|
| Khoa Liên kết Nội dung Đại dương | Chăm sóc sức khỏe Đại dương |
Học phí:
| Chương trình cao học | Học phí /kỳ |
| Các ngành kỹ thuật | 2,590,500 KRW |
| Ngành Khoa học tự nhiên | 2,473,000 KRW |
| Ngành Nghệ thuật/ Thể chất | 2,473,000 KRW |
| Ngành Xã hội nhân văn | 2,049,500 KRW |
Học bổng
| Phân loại | Tên học bổng của trường | Tiêu chuẩn xét học bổng | Số tiền học bổng | |
| Tân sinh viên
(Học kỳ nhập học) |
Học bổng nhập học A | TOPIK cấp 4 ~ 6 hoặc TOEFL iBT 80 ~ 100 điểm trở lên hoặc IELTS 6.0 ~ 7.0 điểm trở lên | Hỗ trợ trong ngân sách học bổng | |
| Học bổng nhập học B | Tân sinh viên đã đạt TOPIK 3 trở lên, đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên của khóa học tiếng Hàn của Trường và được viện trưởng viện Giao lưu quốc tế giới thiệu | Hỗ trợ trong ngân sách học bổng | ||
| Sinh viên đang theo học | Học bổng du học sinh nước ngoài | [Tiêu chuẩn chung]
Sinh viên hoàn thành trên 6 tín chỉ trong học kỳ trước và có điểm trung bình 4.0 trở lên (Không được có môn nào dưới điểm C) |
[Tiêu chuẩn ngôn ngữ]
TOPIK cấp 4 ~ 6 hoặc TOEFL iBT 80 ~ 100 điểm |
Hỗ trợ trong ngân sách học bổng |
| Học bổng cho sinh viên có thành tích xuất sắc | Sinh viên nhập học trong năm học, sinh viên có thành tích học tập xuất sắc | Một phần học phí (Trong phạm vi ngân sách của năm đó) | ||
*Lưu ý: Những sinh viên được nhận học bổng giáo sư hướng dẫn sẽ nằm ngoài sự tuyển chọn học bổng du học sinh ngoại quốc hệ cao học.

Ký túc xá tại Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc
| Loại phòng | Phí ký túc xá | |
| Phòng 1 người | Tòa A-chi (Chuyên dụng cho sinh viên Cao học) | 1,152,200 KRW ~ 1,557,900 KRW/ kỳ |
| Tòa Yipji | ||
| Phòng 2 người | Tòa Ara (loại một phòng) | 945,600 KRW ~1,337,200 KRW/ kỳ |
| Tòa Nuri (loại căn hộ) | ||
- Phí ký túc xá bao gồm phí quản lý và tiền ăn (Phí ký túc xá được xác định theo phí cố định trong năm học)
Kết luận
Với vị thế là trường đại học quốc gia duy nhất chuyên sâu về hàng hải và đại dương, Đại học Hàng hải và Đại dương Hàn Quốc là lựa chọn hàng đầu cho những bạn mong muốn theo đuổi ngành logistics, vận tải biển, kỹ thuật tàu thủy và kinh tế biển. Học tập tại Busan – trung tâm cảng biển của Hàn Quốc – KMOU mang đến cho sinh viên môi trường học tập thực tiễn, cơ hội nghề nghiệp rộng mở và tương lai bền vững trong lĩnh vực toàn cầu hóa.
👉 Bạn nào sắp bay sang Hàn nhớ lưu lại bài viết này để tránh sai sót không đáng có nhé! 🥰
LIÊN HỆ DU HỌC VIKOGO
Hotline/ Zalo:0363253663
Facebook: Du học Hàn Quốc cùng Vikogo
Email: vikogo2023@gmail.com
Trụ sở chính: Số 13 TT19 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
Văn phòng Quảng Ninh: Trường Đại học Hạ Long – 258 Bạch Đằng, Nam Khê, TP Uông Bí, Quảng Ninh
Văn phòng Phenikaa: Trường Đại học Phenikaa – Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội
Văn phòng GangWon: Yangyang-gun, Gangwon-do. 13, Jangsan 4-gil, Ganghyeon-myeon
Văn phòng Seoul: Eunhun Building, Gangnam-daero, Gangnam-gu, Seoul. 3rd Floor
– Nhận tư vấn lộ trình cá nhân hóa.
– Hoàn thiện hồ sơ đăng ký du học Hàn Quốc kỳ tháng 3/2026.
– Nhận visa và chuẩn bị hành trang xuất cảnh
ĐĂNG KÝ LỚP TIẾNG HÀN DU HỌC HÀN QUỐC NGAY HÔM NAY
📣 Lớp khai giảng hàng tuần
📩 Liên hệ Trung tâm Du học VIKOGO để được tư vấn miễn phí lộ trình học tiếng & du học Hàn Quốc phù hợp nhất.
Xem thêm bài viết:
Top 5 trường đại học tốt nhất ở Daejeon Hàn Quốc dành cho du học sinh
[2025] Hồ Sơ Du Học Hàn Quốc Gồm Những Gì?

