Đại học Kookmin (국민대학교 – Kookmin University) được thành lập năm 1946, là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng và có quy mô lớn tại Hàn Quốc. Trường tọa lạc tại quận Seongbuk, phía Bắc Seoul – khu vực yên tĩnh, an toàn nhưng vẫn thuận tiện di chuyển đến trung tâm thành phố.
Với triết lý giáo dục hướng đến sáng tạo, thực tiễn và toàn cầu hóa, Đại học Kookmin không ngừng đổi mới chương trình đào tạo, kết nối chặt chẽ giữa học thuật – nghiên cứu – doanh nghiệp. Hiện nay, Kookmin là lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên Hàn Quốc và du học sinh quốc tế khi mong muốn học tập tại Seoul với chất lượng đào tạo cao và môi trường hiện đại. Cùng du học Vikogo tìm hiểu về điều kiện tuyển sinh, học phí và học bổng của ngôi trường này nhé
Nội dung của bài viết
Giới thiệu chung về Đại học Kookmin
Tên tiếng Hàn: 국민대학교
Tên tiếng Anh: Kookmin University
Năm thành lập: 1946
Số lượng sinh viên: ~25,000 sinh viên
Địa chỉ: 77 Jeongneung-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Korea
Website: kookmin.ac.kr
Tổng quan về Đại học Kookmin

Đại học Kookmin được biết đến là một trong những cơ sở giáo dục có chất lượng đào tạo hàng đầu tại khu vực Seoul, đặc biệt nổi tiếng với các lĩnh vực Thiết kế và Kỹ thuật ô tô. Cơ sở Bugak của trường tọa lạc ở phía Bắc Seoul, sở hữu vị trí thuận lợi khi chỉ mất khoảng 5 phút đi bộ để đến nhà ăn, quán bar, khu mua sắm và Công viên Quốc gia Bukhansan. Từ campus Bugak, sinh viên có thể di chuyển đến ga Daehangno hoặc Gireum trong khoảng 10–15 phút bằng ô tô.
Đại học Kookmin được đầu tư mạnh mẽ về cơ sở vật chất với hệ thống phòng học, trang thiết bị giảng dạy hiện đại. Thư viện Sungkok – được thành lập từ năm 1946 cùng thời điểm với sự ra đời của trường – hiện lưu trữ hàng triệu đầu sách đa dạng lĩnh vực, đáp ứng tối đa nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên.
Trường đào tạo nhiều chuyên ngành có uy tín cao, trong đó ngành Thiết kế được đánh giá ngang hàng với Đại học Quốc gia Seoul (SNU) và Đại học Hongik. Khoa Thiết kế Kỹ thuật của Kookmin được xem là cái nôi đào tạo những nhà thiết kế đạt đẳng cấp quốc tế. Bên cạnh đó, các ngành thuộc lĩnh vực Kinh tế và Truyền thông của trường cũng được xếp hạng cao và nhận được nhiều sự công nhận.
Lợi thế nổi bật của Đại học Kookmin
-
Đứng thứ 41 trong bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất châu Á năm 2016 theo QS Asia University Rankings.
-
Chương trình đào tạo phong phú, bao gồm cả các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, tạo nhiều lựa chọn cho sinh viên.
-
Chính sách học bổng hấp dẫn, hỗ trợ từ 20% đến 100% học phí cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.
-
Môi trường đại học quốc tế với số lượng du học sinh đông đảo, thuận lợi cho giao lưu văn hóa, nâng cao ngoại ngữ và mở rộng mối quan hệ.
-
Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu học tập, nghiên cứu và các hoạt động câu lạc bộ, đội nhóm.
-
Trung tâm hỗ trợ việc làm dành cho sinh viên quốc tế trong thời gian học tập cũng như sau khi tốt nghiệp.
-
Ký túc xá khang trang, tiện nghi đầy đủ.
-
Là trường đại học tiên phong tại Hàn Quốc trong đào tạo lĩnh vực công nghệ ô tô.
Không những nổi tiếng về chất lượng đào tạo, Đại học Kookmin là ngôi trường uy tín về các khóa học tiếng Hàn cho học sinh quốc tế. Chương trình được thiết kế với sự hướng dẫn chuyên sâu cho sinh viên về cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết theo hệ thống 6 cấp độ. Trong quá trình học, trường thường xuyên tổ chức các câu lạc bộ và các hoạt động ngoại khóa giao lưu giữa sinh viên quốc tế với sinh viên Hàn nhằm tạo điều kiện nâng cao thực hành và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa xứ sở kim chi này. Ngoài ra, số lượng học sinh ít (10-15 học viên/lớp) với đội ngũ giáo viên kinh nghiệm và phòng học được trang thiết bị hiện đại nhất tạo cho bạn một môi trường học hiệu quả nhất.
Chương trình du học tiếng Đại học Kookmin

Điều kiện nhập học tại Đại học Kookmin
- Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1,5 năm và không quá 23 tuổi
- Điểm cấp 3 hoặc GPA ≥ 7.5
- Học bạ 3 năm cấp 3 nghỉ không quá 9 buổi
- Học viên chưa từng bị từ chối visa tại Đại Sứ Quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc
Thông tin khóa học tiếng Hàn
| Thời gian | 4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ) |
| Chương trình đào tạo |
|
| Học phí | 6,600,000 KRW/ năm (1,650,000 KRW/ kỳ 2026) |
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Bảo hiểm y tế | 100,000 KRW |
Chương trình đại học tại Đại học Kookmin

Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký: 100,000 KRW
- Phí đăng ký (Khoa Thiết kế & Nghệ thuật): 130,000 KRW
- Phí nhập học: 175,000 KRW
| Trường | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn |
|
4,017,000 KRW |
| Khoa học xã hội |
|
4,017,000 KRW |
|
4,308,000 KRW | |
| Luật |
|
4,017,000 KRW |
| Kinh tế & thương mại |
|
4,308,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh |
|
4,163,000 KRW |
|
4,308,000 KRW | |
|
5,669,000 KRW | |
| Kỹ thuật sáng tạo |
|
5,247,000 KRW |
| Khoa học máy tính |
|
5,247,000 KRW |
| Kỹ thuật ô tô |
|
5,247,000 KRW |
| Thiết kế |
|
5,413,000 KRW |
| Công nghệ & Khoa học |
|
4,676,000 KRW |
|
4,895,000 KRW | |
| Kiến trúc |
|
5,413,000 KRW |
| Nghệ thuật |
|
5,958,000 KRW |
|
5,413,000 KRW | |
| Giáo dục thể chất |
|
4,736,000 KRW |
Học bổng dành cho SV mới
| Loại học bổng | Điều kiện | Chi tiết học bổng | |
| SV mới | Tất cả các khoa và chuyên ngành | TOPIK 6/ IELTS 8.0+/TOEFL iBT 112+ | iBT100% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 5/ IELTS 7.5+/TOEFL iBT 105+ | 70% học phí học kỳ 1 | ||
| TOPIK 4/ IELTS 7.0+/TOEFL iBT 97+ | 50% học phí học kỳ 1 | ||
| TOPIK 3/ IELTS 6.5+/TOEFL iBT 86+ | 30% học phí học kỳ 1 | ||
| SV trao đổi | Học bổng nhập học | Tất cả SV năm nhất (dựa vào điểm nhập học) | 20 ~ 50% học phí |
| Học bổng TOPIK | TOPIK 6 | Sinh hoạt phí 2,000,000 KRW | |
| TOPIK 5 | Sinh hoạt phí 1,500,000 KRW | ||
| TOPIK 4 | Sinh hoạt phí 1,000,000 KRW | ||
| SV mới / trao đổi | Học bổng trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU
(SV hoàn thành 2 kỳ trở lên tại trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU) |
Cấp 6 | 100% học phí học kỳ 1 |
| Cấp 5 | 70% học phí học kỳ 1 | ||
| Cấp 4 | 50% học phí học kỳ 1 | ||
| Cấp 3 | 30% học phí học kỳ 1 | ||
Học bổng dành cho SV đang theo học
| Loại học bổng | Tiêu chuẩn | Chi tiết | Yêu cầu |
| SungKok |
|
100% học phí |
|
| Top of the Class | SV xếp hạng 2 trong mỗi khoa (ngành) | 70% học phí | |
| Grade Type 1 | Một số lượng SV có thành tích cao nhất định | 50% học phí | |
| Grade Type 2 | Một số lượng SV có thành tích cao nhất định | 30% học phí | |
| TOPIK |
TOPIK 4 – 6 | 1,000,000 – 2,000,000 KRW | Dựa vào cấp TOPIK |
| Chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành Korean as a Global Languge Major | 100% học phí (1 kỳ) | TOPIK 6 |
Chương trình sau đại học tại Đại học Kookmin

Chuyên ngành – Học phí
| Ngành | Học phí/ kỳ |
|
4,792,000 KRW |
|
5,566,000 KRW |
|
6,254,000 KRW |
|
6,467,000 KRW |
|
6,566,000 KRW |
|
5,770,000 KRW |
Học bổng
Dành cho SV mới
| Học bổng nhập học | Cho tất cả SV mới và trao đổi | 20% học phí |
| Học bổng TOPIK (Nghệ thuật khai phóng, Khoa học Xã hội) |
TOPIK 6 | 70% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 5 | 50% học phí học kỳ 1 | |
| TOPIK 4 | 30% học phí học kỳ 1 | |
| Học bổng TOPIK (Khoa học, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thể thao) |
TOPIK 6 | 100% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 5 | 70% học phí học kỳ 1 | |
| TOPIK 4 | 50% học phí học kỳ 1 | |
| Học bổng Alumni | SV đã tốt nghiệp hệ Đại học tại KMU | 50% học phí |
Dành cho SV đang theo học
| Điều kiện GPA | Điều kiện TOPIK | Ghi chú |
| 4.0 trở lên | TOPIK 4 trở lên: 50% học phí |
|
| TOPIK 3 trở xuống: 30% học phí | ||
| 3.75 trở lên | TOPIK 4 trở lên: 30% học phí | |
| TOPIK 3 trở xuống: 20% học phí | ||
| 3.5 trở lên | TOPIK 4 trở lên: 20% học phí | |
| TOPIK 3 trở xuống: 0 |
Ký túc xá Đại học Kookmin
Đại học Kookmin cung cấp cả hai loại ký túc xá bên trong và ngoài cho học sinh. Tất cả phòng được trang bị đầy đủ hệ thống nước nóng lạnh, bên cạnh đó ký túc xá có cả phòng học, căn tin và cả phòng tập thể dục.
| KTX On-campus | Jeongneung | Gireum | Stay For U (Off-campus) | |
| Địa điểm | Tại trường | Đi bộ khoảng 10 phút | Tàu điện ngầm ga Gireum line 4 | Tàu điện ngầm ga ĐH Hongik line 2 |
| Số phòng | 254 | 60 | 113 | 30 |
| Số người ở | 4 người | 4 người | 2,3,4 người | 1 người |
| Chi phí | 705,600 KRW/4 tháng | 705,600 KRW/4 tháng | 685,100 ~ 987,700 KRW/4 tháng | 2,200,000/ 4 tháng |

